Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 16
Thời gian FT Vòng
Thứ bảy, Ngày 24/10/2020
24/10 18:00 Desna Chernihiv ?-? Olimpic Donetsk 7
Thứ bảy, Ngày 04/03/2023
04/03 22:00 FC Vorskla Poltava ?-? Zorya 16
04/03 22:00 Dynamo Kyiv ?-? FC Inhulets Petrove 16
04/03 22:00 FC Lviv ?-? FC Mynai 16
04/03 22:00 Metalist Kharkiv ?-? Rukh Vynnyky 16
04/03 22:00 Veres ?-? Chernomorets Odessa 16
04/03 22:00 Kryvbas ?-? Kolos Kovalyovka 16
04/03 22:00 Metalist 1925 Kharkiv ?-? FC Shakhtar Donetsk 16
04/03 22:00 PFC Oleksandria ?-? Dnipro-1 16
Thứ bảy, Ngày 11/03/2023
11/03 22:00 Dnipro-1 ?-? Dynamo Kyiv 17
11/03 22:00 FC Inhulets Petrove ?-? Metalist Kharkiv 17
11/03 22:00 FC Mynai ?-? PFC Oleksandria 17
11/03 22:00 Veres ?-? FC Vorskla Poltava 17
11/03 22:00 Chernomorets Odessa ?-? Metalist 1925 Kharkiv 17
11/03 22:00 Zorya ?-? FC Lviv 17
11/03 22:00 Kryvbas ?-? FC Shakhtar Donetsk 17
11/03 22:00 Rukh Vynnyky ?-? Kolos Kovalyovka 17
Thứ bảy, Ngày 18/03/2023
18/03 22:00 FC Inhulets Petrove ?-? Chernomorets Odessa 18
18/03 22:00 FC Lviv ?-? Kryvbas 18
18/03 22:00 FC Shakhtar Donetsk ?-? Rukh Vynnyky 18

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Ukraina năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Ukraina CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

Bóng đá Ukraine

Ukraina U21 Ukraina Hạng 2 Ukraina

# CLB T +/- Đ

1 Dnipro-1 14 21 35

2 FC Shakhtar Donetsk 13 18 30

3 Dynamo Kyiv 15 11 30

4 Zorya 15 10 28

5 PFC Oleksandria 13 4 24

6 Kolos Kovalyovka 15 -4 20

7 FC Vorskla Poltava 15 -2 18

8 Metalist 1925 Kharkiv 14 -4 18

9 Kryvbas 15 -5 18

10 Veres 15 -3 17

11 Metalist Kharkiv 15 -8 16

12 Rukh Vynnyky 14 -5 14

13 FC Mynai 14 -5 14

14 FC Inhulets Petrove 14 -6 13

15 Chernomorets Odessa 15 -10 11

16 FC Lviv 14 -12 9

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657