Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 20
Thời gian FT Vòng
Thứ tư, Ngày 08/06/2022
08/06 18:00 Veria FC ?-? Lamia
Chủ nhật, Ngày 29/01/2023
29/01 00:30 Volos NFC ?-? Panaitolikos Agrinio 20
29/01 01:00 Pas Giannina ?-? Atromitos Athens 20
29/01 21:00 Olympiakos Piraeus ?-? OFI Crete 20
Thứ hai, Ngày 30/01/2023
30/01 00:30 AEK Athens ?-? Aris Thessaloniki 20
30/01 22:59 PAOK Saloniki ?-? Levadiakos 20
Thứ ba, Ngày 31/01/2023
31/01 00:30 Lamia ?-? Ionikos 20
31/01 02:00 Asteras Tripolis ?-? Panathinaikos 20
Chủ nhật, Ngày 05/02/2023
05/02 00:00 Panaitolikos Agrinio ?-? Asteras Tripolis 21
05/02 00:00 Atromitos Athens ?-? AEK Athens 21
05/02 00:00 Levadiakos ?-? Volos NFC 21
05/02 00:00 PAOK Saloniki ?-? Olympiakos Piraeus 21
05/02 00:00 Panathinaikos ?-? Lamia 21
05/02 00:00 Ionikos ?-? Aris Thessaloniki 21
05/02 00:00 OFI Crete ?-? Pas Giannina 21
Chủ nhật, Ngày 12/02/2023
12/02 00:00 AEK Athens ?-? Levadiakos 22
12/02 00:00 Asteras Tripolis ?-? PAOK Saloniki 22
12/02 00:00 Lamia ?-? OFI Crete 22
12/02 00:00 Volos NFC ?-? Atromitos Athens 22
12/02 00:00 Aris Thessaloniki ?-? Panathinaikos 22

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Hy Lạp năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Hy Lạp CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Panathinaikos 19 18 45

2 AEK Athens 19 29 44

3 Olympiakos Piraeus 19 22 39

4 PAOK Saloniki 19 18 39

5 Aris Thessaloniki 19 14 31

6 Volos NFC 19 -8 29

7 Atromitos Athens 19 0 24

8 Panaitolikos Agrinio 19 -7 20

9 OFI Crete 19 -7 19

10 Asteras Tripolis 19 -9 18

11 Pas Giannina 19 -14 18

12 Levadiakos 19 -12 13

13 Lamia 19 -23 12

14 Ionikos 19 -21 8

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657