Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Bảng xếp hạng bóng đá Giải trẻ Ả Rập Xê Út 2025-2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Al-Qadasiya (Youth) | 22 | 17 | 2 | 3 | 60 | 13 | 47 |
T T T T T T
|
|
| 2 | Al-Hilal (Youth) | 22 | 14 | 7 | 1 | 42 | 17 | 25 |
T T T H T T
|
|
| 3 | Al-Ittihad (Youth) | 22 | 15 | 3 | 4 | 53 | 21 | 32 |
T B T T T T
|
|
| 4 | Al-Nasr (Youth) | 22 | 13 | 6 | 3 | 41 | 25 | 16 |
B T H H T T
|
|
| 5 | Al-Fath (Youth) | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 | 15 | 27 |
B T T T T T
|
|
| 6 | Al-Taawon Youths | 22 | 12 | 5 | 5 | 44 | 28 | 16 |
T T T T T B
|
|
| 7 | Al-Ettifaq (Youth) | 21 | 10 | 7 | 4 | 32 | 19 | 13 |
T T T H B T
|
|
| 8 | Al Ula SC Youths | 22 | 9 | 3 | 10 | 32 | 35 | -3 |
H B H B B T
|
|
| 9 | Al-Feiha U20 | 22 | 8 | 5 | 9 | 34 | 33 | 1 |
T B B T B B
|
|
| 10 | Al-Shabab (Youth) | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 | 35 | -8 |
H T T B B B
|
|
| 11 | Al Hazm Youths | 21 | 8 | 3 | 10 | 26 | 25 | 1 |
B B B B T B
|
|
| 12 | Al Raed (Youth) | 22 | 6 | 7 | 9 | 19 | 34 | -15 |
T B B T B B
|
|
| 13 | Al-Orubah Youths | 22 | 6 | 5 | 11 | 17 | 26 | -9 |
T T B B T B
|
|
| 14 | Al Ahli Jeddah (Youth) | 22 | 6 | 5 | 11 | 26 | 44 | -18 |
B B B H B T
|
|
| 15 | Al Watan Youth | 22 | 4 | 4 | 14 | 23 | 44 | -21 |
B B B B T T
|
|
| 16 | Al Wehda (Youth) | 22 | 2 | 7 | 13 | 14 | 38 | -24 |
H B B H B B
|
|
| 17 | Al-Adalh Youths | 22 | 3 | 2 | 17 | 16 | 51 | -35 |
B T B H B B
|
|
| 18 | Al-Jeel Youths | 22 | 2 | 4 | 16 | 15 | 60 | -45 |
T B B B B B
|
BXH BD Giải trẻ Ả Rập Xê Út vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Giải trẻ Ả Rập Xê Út hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Giải trẻ Ả Rập Xê Út mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá Giải trẻ Ả Rập Xê Út mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Giải trẻ Ả Rập Xê Út mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Giải trẻ Ả Rập Xê Út trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Giải trẻ Ả Rập Xê Út hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Indonesia
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Liên Đoàn Anh
Ngày 17/02/2026
Al-Qadasiya (Youth) 3-0 Al Raed (Youth)
Al-Ettifaq (Youth) 3-0 Al-Orubah Youths
Al Hazm Youths 0-2 Al Watan Youth
Al-Taawon Youths 2-3 Al Ula SC Youths
Al-Feiha U20 0-4 Al-Ittihad (Youth)
Al-Nasr (Youth) 2-0 Al Wehda (Youth)
Al-Shabab (Youth) 0-2 Al Ahli Jeddah (Youth)
Al-Hilal (Youth) 2-0 Al-Jeel Youths
Al-Fath (Youth) 1-0 Al-Adalh Youths
Ngày 12/02/2026
# CLB T +/- Đ
1 Al-Qadasiya (Youth) 22 47 53
2 Al-Hilal (Youth) 22 25 49
3 Al-Ittihad (Youth) 22 32 48
4 Al-Nasr (Youth) 22 16 45
5 Al-Fath (Youth) 22 27 42
6 Al-Taawon Youths 22 16 41
7 Al-Ettifaq (Youth) 21 13 37
8 Al Ula SC Youths 22 -3 30
9 Al-Feiha U20 22 1 29
10 Al-Shabab (Youth) 22 -8 27
11 Al Hazm Youths 21 1 27
12 Al Raed (Youth) 22 -15 25
13 Al-Orubah Youths 22 -9 23
14 Al Ahli Jeddah (Youth) 22 -18 23
15 Al Watan Youth 22 -21 16
16 Al Wehda (Youth) 22 -24 13
17 Al-Adalh Youths 22 -35 11
18 Al-Jeel Youths 22 -45 10
Ngày 22/02/2026
Al Wehda (Youth) 02:00 Al-Fath (Youth)
Al-Feiha U20 02:00 Al-Nasr (Youth)
Al-Jeel Youths 02:00 Al Watan Youth
Al-Orubah Youths 02:00 Al-Hilal (Youth)
Al Raed (Youth) 02:00 Al-Taawon Youths
Al-Ittihad (Youth) 03:00 Al-Ettifaq (Youth)
Ngày 23/02/2026
Al-Adalh Youths 02:00 Al-Qadasiya (Youth)
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

