Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 17
Thời gian FT Vòng
Thứ bảy, Ngày 23/04/2022
23/04 22:00 FK MAS Taborsko ?-? Vysocina jihlava 24
23/04 22:00 SK Slovan Varnsdorf ?-? Chrudim 24
Chủ nhật, Ngày 24/04/2022
24/04 15:15 Viktoria Zizkov ?-? Trinec 24
24/04 15:30 Sparta Praha B ?-? Brno 24
Thứ bảy, Ngày 04/03/2023
04/03 20:30 FK MAS Taborsko ?-? Vyskov 17
04/03 20:30 Vysocina jihlava ?-? Chrudim 17
04/03 20:30 Sparta Praha B ?-? Slavia Prague B 17
04/03 20:30 Opava ?-? Sigma Olomouc B 17
04/03 20:30 MFK Karvina ?-? Marila Pribram 17
04/03 20:30 Dukla Prague ?-? Trinec 17
04/03 20:30 SK Prostejov ?-? SK Slovan Varnsdorf 17
04/03 20:30 Lisen ?-? FK Graffin Vlasim 17
Thứ bảy, Ngày 11/03/2023
11/03 20:30 Vyskov ?-? Opava 18
11/03 20:30 FK Graffin Vlasim ?-? Sparta Praha B 18
11/03 20:30 Marila Pribram ?-? Lisen 18
11/03 20:30 Chrudim ?-? FK MAS Taborsko 18
11/03 20:30 SK Slovan Varnsdorf ?-? Dukla Prague 18
11/03 20:30 Sigma Olomouc B ?-? SK Prostejov 18
11/03 20:30 Vysocina jihlava ?-? MFK Karvina 18
Chủ nhật, Ngày 12/03/2023
12/03 16:15 Slavia Prague B ?-? Trinec 18

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Hạng 2 Séc CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Marila Pribram 16 17 31

2 Vyskov 16 12 29

3 Lisen 16 12 28

4 SK Slovan Varnsdorf 16 7 27

5 MFK Karvina 16 4 25

6 Chrudim 16 3 23

7 SK Prostejov 16 -4 21

8 Vysocina jihlava 16 -6 21

9 FK MAS Taborsko 16 -7 20

10 Sigma Olomouc B 16 -9 20

11 Opava 16 0 19

12 FK Graffin Vlasim 16 0 18

13 Dukla Prague 16 -4 18

14 Trinec 16 -6 18

15 Sparta Praha B 16 -9 17

16 Slavia Prague B 16 -10 16

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657