Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 23
Thời gian FT Vòng
Thứ sáu, Ngày 10/09/2021
10/09 19:00 Chainat FC ?-? Ayutthaya United 2
Thứ bảy, Ngày 11/09/2021
11/09 18:00 Lamphun Warrior ?-? Customs Department FC 2
11/09 18:00 Ranong FC ?-? Kasetsart FC 2
11/09 19:00 Trat FC ?-? Navy FC 2
Chủ nhật, Ngày 12/09/2021
12/09 18:00 Chiangmai FC ?-? Raj Pracha FC 2
12/09 19:00 Lampang FC ?-? Nakhon Pathom FC 2
Thứ tư, Ngày 15/09/2021
15/09 18:00 Lampang FC ?-? Navy FC 3
15/09 19:00 Udon Thani ?-? Chainat FC 3
15/09 19:00 Chiangmai FC ?-? Kasetsart FC 3
Thứ bảy, Ngày 18/09/2021
18/09 17:30 Trat FC ?-? Raj Pracha FC 4
18/09 18:00 Chainat FC ?-? Customs Department FC 4
18/09 18:30 Lampang FC ?-? Kasetsart FC 4
Chủ nhật, Ngày 19/09/2021
19/09 18:00 Ranong FC ?-? Rayong FC 4
Thứ bảy, Ngày 15/01/2022
15/01 18:00 Kasetsart FC ?-? Chiangmai FC 19
15/01 18:00 Navy FC ?-? Lampang FC 19
Thứ bảy, Ngày 13/08/2022
13/08 18:30 Trat FC ?-? Rayong FC 1
Chủ nhật, Ngày 18/09/2022
18/09 17:00 JL Chiangmai United FC ?-? Samut Prakan City 6
Thứ bảy, Ngày 11/02/2023
11/02 17:30 Krabi FC ?-? Chiangmai FC 23
11/02 18:00 Rayong FC ?-? Nakhon Pathom FC 23
11/02 18:00 Kasetsart FC ?-? Udon Thani 23

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Thái Lan năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Hạng nhất Thái Lan CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Nakhon Si United FC 22 16 42

2 Suphanburi FC 22 7 39

3 Phrae United FC 22 9 36

4 Ayutthaya United 22 6 36

5 Nakhon Pathom FC 22 6 36

6 JL Chiangmai United FC 22 1 35

7 Uthai Thani Forest 22 12 34

8 Trat FC 22 2 32

9 Rayong FC 22 2 31

10 Customs Department FC 22 4 30

11 Chiangmai FC 22 0 30

12 Raj Pracha FC 22 -1 28

13 Chainat FC 22 -3 26

14 Samut Prakan City 22 -4 26

15 Kasetsart FC 22 -3 25

16 Krabi FC 22 -4 24

17 Ranong FC 22 -21 17

18 Udon Thani 22 -29 11

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657