Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 18
Thời gian FT Vòng
Thứ bảy, Ngày 18/09/2021
18/09 17:30 Khonkaen United ?-? Port FC 3
18/09 18:00 Nong Bua Lamphu ?-? Chonburi Shark FC 3
Thứ bảy, Ngày 17/09/2022
17/09 18:00 Lamphun Warrior ?-? Nakhon Ratchasima 6
Thứ bảy, Ngày 12/11/2022
12/11 18:30 Muang Thong United ?-? Nong Bua Lamphu 13
Thứ bảy, Ngày 04/02/2023
04/02 18:00 Chiangrai United ?-? Prachuap Khiri Khan 18
04/02 18:30 BG Pathum United ?-? Buriram United 18
04/02 19:00 Sukhothai ?-? Muang Thong United 18
Chủ nhật, Ngày 05/02/2023
05/02 17:30 Nakhon Ratchasima ?-? Bangkok United FC 18
05/02 18:00 Chonburi Shark FC ?-? Lamphun Warrior 18
05/02 18:00 Ratchaburi FC ?-? Nong Bua Lamphu 18
05/02 19:00 Lampang FC ?-? Khonkaen United 18
Thứ bảy, Ngày 11/02/2023
11/02 18:00 Prachuap Khiri Khan ?-? Chonburi Shark FC 19
11/02 18:30 Khonkaen United ?-? Port FC 19
11/02 19:00 Nong Bua Lamphu ?-? Nakhon Ratchasima 19
11/02 19:30 Lamphun Warrior ?-? BG Pathum United 19
Chủ nhật, Ngày 12/02/2023
12/02 17:30 BEC Tero Sasana ?-? Ratchaburi FC 19
12/02 18:00 Bangkok United FC ?-? Sukhothai 19
12/02 18:30 Lampang FC ?-? Chiangrai United 19
12/02 19:00 Muang Thong United ?-? Buriram United 19
Thứ sáu, Ngày 17/02/2023
17/02 19:00 Ratchaburi FC ?-? Bangkok United FC 20

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Thái Lan năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Thái Lan CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Buriram United 17 31 45

2 Bangkok United FC 17 18 34

3 Chonburi Shark FC 17 16 33

4 Ratchaburi FC 17 11 30

5 Chiangrai United 17 4 27

6 Port FC 17 7 26

7 BG Pathum United 17 7 25

8 BEC Tero Sasana 17 -3 23

9 Muang Thong United 17 8 22

10 Sukhothai 17 -14 18

11 Khonkaen United 17 -9 17

12 Prachuap Khiri Khan 17 -14 17

13 Nakhon Ratchasima 17 -13 16

14 Lamphun Warrior 17 -11 15

15 Nong Bua Lamphu 17 -12 10

16 Lampang FC 17 -26 9

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657