Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan nữ hôm nay - Lịch bóng đá Hà Lan
Xem lịch thi đấu theo vòng đấu
| Thời gian | FT | Vòng | |||||
| Thứ năm, Ngày 12/03/2026 | |||||||
| 12/03 00:45 | Feyenoord Rotterdam Nữ | ?-? | FC Twente Enschede Nữ | 16 | |||
| Thứ sáu, Ngày 13/03/2026 | |||||||
| 13/03 00:45 | Excelsior Barendrecht Nữ | ?-? | PSV Eindhoven Nữ | 16 | |||
| Chủ nhật, Ngày 15/03/2026 | |||||||
| 15/03 18:15 | FC Utrecht Nữ | ?-? | Ajax Amsterdam Nữ | 16 | |||
| 15/03 22:45 | NAC Breda (W) | ?-? | AZ Alkmaar Nữ | 16 | |||
| 15/03 22:45 | Hera United (nữ) | ?-? | ADO Den Haag Nữ | 16 | |||
| 15/03 22:45 | Zwolle Nữ | ?-? | SC Heerenveen Nữ | 16 | |||
| Thứ bảy, Ngày 28/03/2026 | |||||||
| 28/03 22:45 | PSV Eindhoven Nữ | ?-? | NAC Breda (W) | 17 | |||
| 28/03 22:45 | ADO Den Haag Nữ | ?-? | Excelsior Barendrecht Nữ | 17 | |||
| 28/03 22:45 | Ajax Amsterdam Nữ | ?-? | Zwolle Nữ | 17 | |||
| 28/03 22:45 | FC Twente Enschede Nữ | ?-? | Hera United (nữ) | 17 | |||
| 28/03 22:45 | AZ Alkmaar Nữ | ?-? | FC Utrecht Nữ | 17 | |||
| 28/03 22:45 | SC Heerenveen Nữ | ?-? | Feyenoord Rotterdam Nữ | 17 | |||
| Thứ bảy, Ngày 04/04/2026 | |||||||
| 04/04 21:45 | Excelsior Barendrecht Nữ | ?-? | NAC Breda (W) | 18 | |||
| 04/04 21:45 | Feyenoord Rotterdam Nữ | ?-? | AZ Alkmaar Nữ | 18 | |||
| 04/04 21:45 | FC Utrecht Nữ | ?-? | Zwolle Nữ | 18 | |||
| 04/04 21:45 | Hera United (nữ) | ?-? | SC Heerenveen Nữ | 18 | |||
| 04/04 21:45 | FC Twente Enschede Nữ | ?-? | ADO Den Haag Nữ | 18 | |||
| 04/04 21:45 | PSV Eindhoven Nữ | ?-? | Ajax Amsterdam Nữ | 18 | |||
| Thứ bảy, Ngày 25/04/2026 | |||||||
| 25/04 21:45 | NAC Breda (W) | ?-? | Hera United (nữ) | 19 | |||
| 25/04 21:45 | SC Heerenveen Nữ | ?-? | PSV Eindhoven Nữ | 19 | |||
LTD bóng đá VĐQG Hà Lan nữ hôm nay, lịch bóng đá VĐQG Hà Lan nữ trực tuyến cập nhật SỚM và NHANH CHÓNG tại Bóng đá NÉT - Bóng đá số dữ liệu. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan nữ hôm nay 24/7 vòng đấu mới nhất mùa giải hiện nay.
Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan nữ hôm nay mùa giải 2026
Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan nữ hôm nay và ngày mai MỚI NHẤT của mùa giải 2026. Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan nữ trực tuyến cập nhật đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá trên chuyên trang BongdaNET ⭐️ Bóng đá số - Dữ liệu 66, Bongdaso trực tuyến mới nhất.
Xem lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan nữ chi tiết của các trận đấu vòng đấu gần nhất cùng nhiều data các trận đấu hot như Bảng xếp hạng bóng đá, kết quả bóng đá hay kèo cá cược nhà cái,... Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất
Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Lịch thi đấu bóng đá Bundesliga
Lịch thi đấu bóng đá La Liga
Lịch thi đấu bóng đá Serie A
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia
Lịch thi đấu bóng đá Ligue 1
Lịch thi đấu bóng đá Cúp Liên Đoàn Anh
Bóng đá Hà Lan
VĐQG Hà Lan Hạng 2 Hà Lan Cúp Hoàng gia Hà Lan VĐQG Hà Lan nữ Hạng 3 Hà Lan Trẻ Hà LanNgày 22/02/2026
Zwolle Nữ 0-1 Feyenoord Rotterdam Nữ
Ajax Amsterdam Nữ 0-0 FC Twente Enschede Nữ
ADO Den Haag Nữ 0-5 FC Utrecht Nữ
SC Heerenveen Nữ 5-0 NAC Breda (W)
Excelsior Barendrecht Nữ 1-2 Hera United (nữ)
AZ Alkmaar Nữ 2-3 PSV Eindhoven Nữ
Ngày 15/02/2026
PSV Eindhoven Nữ 3-0 Zwolle Nữ
FC Twente Enschede Nữ 5-1 SC Heerenveen Nữ
ADO Den Haag Nữ 1-1 Feyenoord Rotterdam Nữ
Ngày 08/02/2026
# CLB T +/- Đ
1 FC Twente Enschede (W) 15 35 37
2 PSV Eindhoven (W) 15 27 35
3 Feyenoord Rotterdam (W) 15 18 33
4 Ajax (W) 14 27 30
5 Zwolle (W) 15 7 27
6 FC Utrecht (W) 14 -3 21
7 SC Heerenveen (W) 15 -10 19
8 Hera United (W) 14 -12 14
9 AZ Alkmaar (W) 14 -7 12
10 NAC Breda (W) 14 -37 7
11 ADO Den Haag (W) 15 -28 6
12 Excelsior Barendrecht (W) 14 -17 5
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

