Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 10
Thời gian FT Vòng
04/12 18:15 Excelsior Barendrecht (w) ?-? PSV Eindhoven (w) 10
Thứ bảy, Ngày 10/12/2022
10/12 01:30 SC Heerenveen (w) ?-? Excelsior Barendrecht (w) 11
10/12 01:30 SC Telstar (W) ?-? PSV Eindhoven (w) 11
10/12 01:30 ADO Den Haag (w) ?-? Feyenoord Rotterdam (W) 11
10/12 01:30 Zwolle (w) ?-? VV Alkmaar (w) 11
10/12 01:30 FC Twente Enschede (w) ?-? Fortuna Sittard (W) 11
Thứ bảy, Ngày 21/01/2023
21/01 01:30 VV Alkmaar (w) ?-? SC Heerenveen (w) 12
21/01 01:30 Ajax Amsterdam (w) ?-? ADO Den Haag (w) 12
21/01 01:30 Fortuna Sittard (W) ?-? Zwolle (w) 12
21/01 01:30 SC Telstar (W) ?-? Excelsior Barendrecht (w) 12
21/01 01:30 PSV Eindhoven (w) ?-? FC Twente Enschede (w) 12
Thứ bảy, Ngày 28/01/2023
28/01 01:30 Ajax Amsterdam (w) ?-? SC Telstar (W) 13
28/01 01:30 Excelsior Barendrecht (w) ?-? VV Alkmaar (w) 13
28/01 01:30 FC Twente Enschede (w) ?-? SC Heerenveen (w) 13
28/01 01:30 ADO Den Haag (w) ?-? Zwolle (w) 13
28/01 01:30 Feyenoord Rotterdam (W) ?-? Fortuna Sittard (W) 13
Thứ bảy, Ngày 04/02/2023
04/02 01:30 FC Twente Enschede (w) ?-? SC Telstar (W) 14
04/02 01:30 Zwolle (w) ?-? Excelsior Barendrecht (w) 14
04/02 01:30 PSV Eindhoven (w) ?-? Ajax Amsterdam (w) 14
04/02 01:30 VV Alkmaar (w) ?-? Feyenoord Rotterdam (W) 14

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hà Lan năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Nữ Hà Lan CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 FC Twente Enschede (w) 9 39 27

2 Ajax Amsterdam (w) 9 29 24

3 Fortuna Sittard (W) 9 16 19

4 ADO Den Haag (w) 9 12 16

5 PSV Eindhoven (w) 8 4 13

6 Feyenoord Rotterdam (W) 9 -2 13

7 Zwolle (w) 8 -14 8

8 SC Heerenveen (w) 9 -20 7

9 Excelsior Barendrecht (w) 8 -21 5

10 VV Alkmaar (w) 9 -23 4

11 SC Telstar (W) 9 -20 2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657