Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 23
Thời gian FT Vòng
Thứ bảy, Ngày 04/02/2023
04/02 02:00 Heracles Almelo ?-? FC Utrecht (Youth) 23
04/02 02:00 Willem II ?-? Helmond Sport 23
04/02 02:00 Almere City FC ?-? Jong PSV Eindhoven (Youth) 23
04/02 02:00 Dordrecht ?-? FC Eindhoven 23
04/02 02:00 De Graafschap ?-? SC Telstar 23
04/02 02:00 FC Oss ?-? Den Bosch 23
04/02 02:00 ADO Den Haag ?-? NAC Breda 23
04/02 02:00 AZ Alkmaar (Youth) ?-? VVV Venlo 23
Chủ nhật, Ngày 05/02/2023
05/02 18:15 Roda JC ?-? MVV Maastricht 23
Thứ ba, Ngày 07/02/2023
07/02 02:00 Jong Ajax (Youth) ?-? PEC Zwolle 23
07/02 02:00 Willem II ?-? FC Eindhoven 21
Thứ bảy, Ngày 11/02/2023
11/02 02:00 FC Eindhoven ?-? Almere City FC 24
11/02 02:00 MVV Maastricht ?-? FC Oss 24
11/02 02:00 Willem II ?-? Dordrecht 24
11/02 02:00 NAC Breda ?-? De Graafschap 24
11/02 02:00 Helmond Sport ?-? Roda JC 24
11/02 02:00 VVV Venlo ?-? Heracles Almelo 24
11/02 02:00 PEC Zwolle ?-? AZ Alkmaar (Youth) 24
11/02 02:00 Den Bosch ?-? Jong Ajax (Youth) 24
Thứ ba, Ngày 14/02/2023
14/02 02:00 FC Utrecht (Youth) ?-? SC Telstar 24

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Hạng 2 Hà Lan CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 PEC Zwolle 22 32 53

2 Heracles Almelo 21 29 44

3 FC Eindhoven 21 11 39

4 Almere City FC 22 7 39

5 VVV Venlo 22 1 36

6 MVV Maastricht 21 4 35

7 AZ Alkmaar (Youth) 22 4 32

8 Roda JC 22 2 31

9 NAC Breda 22 -2 31

10 Willem II 21 5 30

11 SC Telstar 22 -6 29

12 Jong PSV Eindhoven (Youth) 22 -1 27

13 De Graafschap 22 -1 27

14 ADO Den Haag 22 -8 25

15 Jong Ajax (Youth) 22 -3 24

16 Den Bosch 22 -12 23

17 Dordrecht 22 -13 23

18 Helmond Sport 22 -17 22

19 FC Oss 22 -18 18

20 FC Utrecht (Youth) 22 -14 17

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657