Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 18
Thời gian FT Vòng
Thứ bảy, Ngày 16/07/2022
16/07 22:00 KFC Komarno ?-? Tatran Presov 16
Thứ bảy, Ngày 25/02/2023
25/02 19:30 Tatran Presov ?-? Humenne 18
25/02 19:30 FK Kosice ?-? Sokol Dolna Zdana 18
25/02 19:30 KFC Komarno ?-? Dolny Kubin 18
25/02 19:30 MFK Dubnica nad Vahom ?-? MSK Puchov 18
25/02 19:30 Slavoj Trebisov ?-? Slovan Bratislava B 18
Chủ nhật, Ngày 26/02/2023
26/02 16:30 FC Artmedia Petrzalka ?-? Lachabadisilahua 18
26/02 16:30 MSK Zilina B ?-? TJ Spartak Myjava 18
26/02 16:30 STK Samorin ?-? Povazska Bystrica 18
Thứ sáu, Ngày 03/03/2023
03/03 20:00 Sokol Dolna Zdana ?-? Humenne 19
Thứ bảy, Ngày 04/03/2023
04/03 20:00 Povazska Bystrica ?-? FC Artmedia Petrzalka 19
04/03 20:00 KFC Komarno ?-? FK Kosice 19
04/03 20:00 TJ Spartak Myjava ?-? Slavoj Trebisov 19
04/03 20:00 Tatran Presov ?-? STK Samorin 19
Chủ nhật, Ngày 05/03/2023
05/03 16:30 Lachabadisilahua ?-? MSK Zilina B 19
05/03 19:00 Slovan Bratislava B ?-? MFK Dubnica nad Vahom 19
05/03 20:00 Dolny Kubin ?-? MSK Puchov 19
Thứ bảy, Ngày 11/03/2023
11/03 20:00 Slavoj Trebisov ?-? Lachabadisilahua 20
11/03 20:00 MFK Dubnica nad Vahom ?-? TJ Spartak Myjava 20
11/03 20:00 FK Kosice ?-? Dolny Kubin 20

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Slovakia năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Hạng 2 Slovakia CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Tatran Presov 17 14 36

2 FK Kosice 17 15 33

3 TJ Spartak Myjava 17 4 28

4 KFC Komarno 17 6 27

5 Slavoj Trebisov 17 2 27

6 STK Samorin 17 -3 26

7 Slovan Bratislava B 17 -3 26

8 Sokol Dolna Zdana 17 5 25

9 FC Artmedia Petrzalka 17 1 22

10 Povazska Bystrica 17 -1 22

11 MSK Puchov 17 2 21

12 MSK Zilina B 17 0 21

13 MFK Dubnica nad Vahom 17 -4 18

14 Humenne 17 -9 18

15 Dolny Kubin 17 -17 16

16 Lachabadisilahua 17 -12 15

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657