Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 19
Thời gian FT Vòng
Thứ bảy, Ngày 11/02/2023
11/02 21:00 Dunajska Streda ?-? Slovan Bratislava 19
11/02 21:00 MFK Ruzomberok ?-? Michalovce 19
11/02 21:00 Zlate Moravce ?-? Sport Podbrezova 19
11/02 21:00 Dukla Banska Bystrica ?-? Trencin 19
11/02 21:00 Tatran LM ?-? Spartak Trnava 19
11/02 21:00 MSK Zilina ?-? MFK Skalica 19
Thứ bảy, Ngày 18/02/2023
18/02 21:00 Sport Podbrezova ?-? MSK Zilina 20
18/02 21:00 Slovan Bratislava ?-? Dukla Banska Bystrica 20
18/02 21:00 Spartak Trnava ?-? MFK Ruzomberok 20
18/02 21:00 Michalovce ?-? Dunajska Streda 20
18/02 21:00 MFK Skalica ?-? Tatran LM 20
18/02 21:00 Trencin ?-? Zlate Moravce 20
Thứ bảy, Ngày 25/02/2023
25/02 21:00 MSK Zilina ?-? MFK Ruzomberok 21
25/02 21:00 Dunajska Streda ?-? MFK Skalica 21
25/02 21:00 Spartak Trnava ?-? Trencin 21
25/02 21:00 Zlate Moravce ?-? Slovan Bratislava 21
25/02 21:00 Dukla Banska Bystrica ?-? Tatran LM 21
25/02 21:00 Sport Podbrezova ?-? Michalovce 21
Thứ bảy, Ngày 04/03/2023
04/03 21:00 Tatran LM ?-? MSK Zilina 22
04/03 21:00 MFK Ruzomberok ?-? Dunajska Streda 22

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Slovakia năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Slovakia CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Slovan Bratislava 18 21 41

2 Dunajska Streda 18 18 38

3 Spartak Trnava 18 16 34

4 Sport Podbrezova 18 6 29

5 MFK Ruzomberok 18 2 24

6 MSK Zilina 18 -1 22

7 Dukla Banska Bystrica 18 -9 21

8 Michalovce 18 -9 21

9 Trencin 18 -9 20

10 Zlate Moravce 18 -7 19

11 MFK Skalica 18 -12 16

12 Tatran LM 18 -16 9

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657