Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 17
Thời gian FT Vòng
Thứ bảy, Ngày 11/02/2023
11/02 22:59 Sturm Graz ?-? Rapid Wien 17
11/02 22:59 Austria Wien ?-? SK Austria Klagenfurt 17
11/02 22:59 SV Ried ?-? TSV Hartberg 17
11/02 22:59 Red Bull Salzburg ?-? Austria Lustenau 17
11/02 22:59 Wolfsberger AC ?-? WSG Swarovski Tirol 17
11/02 22:59 Rheindorf Altach ?-? LASK Linz 17
Thứ bảy, Ngày 18/02/2023
18/02 22:59 TSV Hartberg ?-? Sturm Graz 18
18/02 22:59 SV Ried ?-? LASK Linz 18
18/02 22:59 SK Austria Klagenfurt ?-? Wolfsberger AC 18
18/02 22:59 Rapid Wien ?-? Rheindorf Altach 18
18/02 22:59 WSG Swarovski Tirol ?-? Red Bull Salzburg 18
18/02 22:59 Austria Lustenau ?-? Austria Wien 18
Thứ bảy, Ngày 25/02/2023
25/02 22:59 LASK Linz ?-? Austria Lustenau 19
25/02 22:59 Wolfsberger AC ?-? Rapid Wien 19
25/02 22:59 Sturm Graz ?-? SK Austria Klagenfurt 19
25/02 22:59 Austria Wien ?-? TSV Hartberg 19
25/02 22:59 Red Bull Salzburg ?-? SV Ried 19
25/02 22:59 Rheindorf Altach ?-? WSG Swarovski Tirol 19
Thứ bảy, Ngày 04/03/2023
04/03 22:59 SV Ried ?-? Austria Wien 20
04/03 22:59 SK Austria Klagenfurt ?-? Rheindorf Altach 20

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Áo năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Áo CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Red Bull Salzburg 16 24 39

2 Sturm Graz 16 15 33

3 LASK Linz 16 9 27

4 Rapid Wien 16 7 24

5 WSG Swarovski Tirol 16 1 24

6 Austria Wien 16 0 23

7 SK Austria Klagenfurt 16 -3 21

8 Austria Lustenau 16 -5 18

9 Wolfsberger AC 16 -5 17

10 Rheindorf Altach 16 -14 15

11 SV Ried 16 -12 13

12 TSV Hartberg 16 -17 11

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657