Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
Vòng đấu hiện thời: vòng 7
Thời gian FT Vòng
Thứ hai, Ngày 15/03/2021
15/03 02:00 Cascavel CR ?-? Atletico Paranaense 4
Chủ nhật, Ngày 05/02/2023
05/02 04:30 Aruko Sports Brasil ?-? Gremio Metropolitano Maringa 7
05/02 04:30 Cascavel PR ?-? Operario Ferroviario PR 7
Thứ hai, Ngày 06/02/2023
06/02 01:30 Rio Branco PR ?-? Foz do Iguacu PR 7
06/02 01:30 Independente Sao Joseense PR ?-? Londrina PR 7
06/02 04:30 Atletico Paranaense ?-? Coritiba PR 7
06/02 04:30 Azuriz FC ?-? Cianorte PR 7
Thứ năm, Ngày 09/02/2023
09/02 01:30 Independente Sao Joseense PR ?-? Aruko Sports Brasil 8
09/02 05:15 Operario Ferroviario PR ?-? Rio Branco PR 8
09/02 07:30 Cianorte PR ?-? Atletico Paranaense 8
Thứ sáu, Ngày 10/02/2023
10/02 05:15 Gremio Metropolitano Maringa ?-? Azuriz FC 8
10/02 05:15 Foz do Iguacu PR ?-? Londrina PR 8
10/02 07:30 Cascavel PR ?-? Coritiba PR 8
Chủ nhật, Ngày 12/02/2023
12/02 04:30 Atletico Paranaense ?-? Operario Ferroviario PR 9
Thứ hai, Ngày 13/02/2023
13/02 01:30 Rio Branco PR ?-? Cianorte PR 9
13/02 02:00 Londrina PR ?-? Gremio Metropolitano Maringa 9
13/02 04:30 Azuriz FC ?-? Foz do Iguacu PR 9
13/02 04:30 Coritiba PR ?-? Independente Sao Joseense PR 9
13/02 04:30 Aruko Sports Brasil ?-? Cascavel PR 9
Thứ năm, Ngày 16/02/2023
16/02 05:15 Aruko Sports Brasil ?-? Azuriz FC 10

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá CaP Brazil năm 2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải CaP Brazil CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Atletico Paranaense 6 14 18

2 Coritiba PR 6 8 16

3 Operario Ferroviario PR 6 4 13

4 Cascavel PR 6 1 11

5 Gremio Metropolitano Maringa 6 3 10

6 Cianorte PR 6 0 10

7 Londrina PR 6 -1 6

8 Independente Sao Joseense PR 6 -1 4

9 Aruko Sports Brasil 6 -3 4

10 Azuriz FC 6 -6 4

11 Foz do Iguacu PR 6 -10 3

12 Rio Branco PR 6 -9 1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657