Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
Vòng đấu hiện thời: vòng 5
Thời gian FT Vòng
Chủ nhật, Ngày 05/02/2023
05/02 02:30 Gremio (RS) ?-? Aimore RS 5
Thứ hai, Ngày 06/02/2023
06/02 02:00 Caxias RS ?-? Esportivo RS 5
06/02 04:30 Ypiranga(RS) ?-? Juventude 5
06/02 05:00 Sao Jose PoA RS ?-? Brasil de Pelotas 5
06/02 05:00 Avenida RS ?-? Sao Luiz(RS) 5
06/02 06:30 Novo Hamburgo RS ?-? Internacional RS 5
Thứ năm, Ngày 09/02/2023
09/02 04:00 Juventude ?-? Gremio (RS) 6
09/02 04:00 Ypiranga(RS) ?-? Sao Jose PoA RS 6
09/02 04:00 Avenida RS ?-? Aimore RS 6
09/02 05:00 Novo Hamburgo RS ?-? Brasil de Pelotas 6
09/02 06:00 Sao Luiz(RS) ?-? Esportivo RS 6
09/02 07:30 Internacional RS ?-? Caxias RS 6
Thứ hai, Ngày 13/02/2023
13/02 04:00 Sao Jose PoA RS ?-? Juventude 7
13/02 04:00 Gremio (RS) ?-? Avenida RS 7
13/02 04:00 Aimore RS ?-? Ypiranga(RS) 7
13/02 04:00 Esportivo RS ?-? Novo Hamburgo RS 7
13/02 04:00 Caxias RS ?-? Sao Luiz(RS) 7
13/02 04:00 Brasil de Pelotas ?-? Internacional RS 7
Thứ năm, Ngày 16/02/2023
16/02 04:00 Avenida RS ?-? Esportivo RS 8
16/02 04:00 Juventude ?-? Aimore RS 8

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Campeonato Gaucho năm 2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Brazil Campeonato Gaucho CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Gremio (RS) 4 5 12

2 Internacional RS 4 7 8

3 Sao Jose PoA RS 4 1 7

4 Brasil de Pelotas 4 1 7

5 Juventude 4 1 6

6 Caxias RS 4 0 5

7 Avenida RS 4 0 5

8 Sao Luiz(RS) 4 -3 5

9 Ypiranga(RS) 4 -2 4

10 Novo Hamburgo RS 4 -3 2

11 Aimore RS 4 -3 1

12 Esportivo RS 4 -4 1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657