Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 5 Anh 2025-2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | York City | 43 | 31 | 8 | 4 | 109 | 40 | 69 |
T T B T T T
|
|
| 2 | Rochdale | 43 | 31 | 6 | 6 | 83 | 38 | 45 |
B T H T B H
|
|
| 3 | Carlisle United | 43 | 26 | 8 | 9 | 80 | 51 | 29 |
B T T T H H
|
|
| 4 | Boreham Wood | 43 | 24 | 9 | 10 | 88 | 58 | 30 |
B T T H T B
|
|
| 5 | Scunthorpe United | 43 | 22 | 12 | 9 | 77 | 61 | 16 |
T T H T H B
|
|
| 6 | Forest Green Rovers | 43 | 21 | 12 | 10 | 73 | 49 | 24 |
B T B T T H
|
|
| 7 | Southend United | 41 | 20 | 11 | 10 | 70 | 40 | 30 |
T B H T T T
|
|
| 8 | Halifax Town | 43 | 19 | 9 | 15 | 66 | 60 | 6 |
T T B B T H
|
|
| 9 | Hartlepool United | 42 | 16 | 14 | 12 | 47 | 49 | -2 |
T T T B H H
|
|
| 10 | Tamworth | 43 | 16 | 10 | 17 | 57 | 68 | -11 |
T B T T T H
|
|
| 11 | Woking | 42 | 14 | 14 | 14 | 61 | 52 | 9 |
T H B H H H
|
|
| 12 | Wealdstone FC | 42 | 15 | 9 | 18 | 64 | 70 | -6 |
B B B T B T
|
|
| 13 | Solihull Moors | 42 | 13 | 12 | 17 | 67 | 68 | -1 |
H B H T B T
|
|
| 14 | Yeovil Town | 43 | 15 | 5 | 23 | 47 | 61 | -14 |
T T B B T B
|
|
| 15 | Boston United | 42 | 12 | 13 | 17 | 55 | 65 | -10 |
B T B H B H
|
|
| 16 | Altrincham | 43 | 14 | 6 | 23 | 49 | 63 | -14 |
T H B H B B
|
|
| 17 | Sutton United | 43 | 11 | 14 | 18 | 58 | 73 | -15 |
H B T B H B
|
|
| 18 | Gateshead | 43 | 13 | 8 | 22 | 52 | 84 | -32 |
T B T T H T
|
|
| 19 | Aldershot Town | 42 | 13 | 7 | 22 | 68 | 80 | -12 |
B B B T H B
|
|
| 20 | Eastleigh | 43 | 12 | 10 | 21 | 55 | 78 | -23 |
B B B B H T
|
|
| 21 | Brackley Town | 43 | 9 | 12 | 22 | 38 | 70 | -32 |
H B H B B H
|
|
| 22 | Morecambe | 43 | 9 | 11 | 23 | 65 | 90 | -25 |
H B B B T H
|
|
| 23 | Braintree Town | 43 | 8 | 12 | 23 | 35 | 66 | -31 |
H B H B B H
|
|
| 24 | Truro City | 43 | 7 | 10 | 26 | 40 | 70 | -30 |
B T H H B H
|
BXH BD Hạng 5 Anh vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng 5 Anh hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng 5 Anh mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 5 Anh mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 5 Anh mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng 5 Anh trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng 5 Anh hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá Anh
Ngoại Hạng Anh Hạng nhất Anh Hạng 2 Anh VĐQG Anh (Phía Nam) hạng 5 phía Nam Anh England U21 Premier League England Nacional League Cup England U21 Professional Development League 2 Miền bắc nữ nước anh Siêu cúp FA nữ Anh FA Cúp Anh nữ cúp u21 liên đoàn anh Ryman League Hạng 5 Anh VĐQG Anh-Nam Anh Cúp FA nữ Anh quốc England Johnstone VĐQG Anh-Bắc Anh Miền nam nữ nước anh Hạng 3 Anh hạng 5 Bắc Anh# CLB T +/- Đ
1 York City 43 69 101
2 Rochdale 43 45 99
3 Carlisle United 43 29 86
4 Boreham Wood 43 30 81
5 Scunthorpe United 43 16 78
6 Forest Green Rovers 43 24 75
7 Southend United 41 30 71
8 Halifax Town 43 6 66
9 Hartlepool United 42 -2 62
10 Tamworth 43 -11 58
11 Woking 42 9 56
12 Wealdstone FC 42 -6 54
13 Solihull Moors 42 -1 51
14 Yeovil Town 43 -14 50
15 Boston United 42 -10 49
16 Altrincham 43 -14 48
17 Sutton United 43 -15 47
18 Gateshead 43 -32 47
19 Aldershot Town 42 -12 46
20 Eastleigh 43 -23 46
21 Brackley Town 43 -32 39
22 Morecambe 43 -25 38
23 Braintree Town 43 -31 36
24 Truro City 43 -30 31
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

