Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Anh 2025-2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Coventry City | 41 | 25 | 9 | 7 | 84 | 42 | 42 |
T T B T T H
|
|
| 2 | Ipswich Town | 39 | 20 | 12 | 7 | 69 | 40 | 29 |
T H H T H T
|
|
| 3 | Middlesbrough | 41 | 20 | 12 | 9 | 62 | 41 | 21 |
T B H H B H
|
|
| 4 | Millwall | 41 | 21 | 9 | 11 | 56 | 47 | 9 |
T T B H T B
|
|
| 5 | Hull City | 41 | 20 | 8 | 13 | 63 | 58 | 5 |
B T B T H H
|
|
| 6 | Wrexham | 40 | 17 | 13 | 10 | 62 | 53 | 9 |
T B T B T H
|
|
| 7 | Southampton | 39 | 17 | 12 | 10 | 63 | 48 | 15 |
T T H T T T
|
|
| 8 | Derby County | 41 | 18 | 9 | 14 | 60 | 51 | 9 |
T B T T B T
|
|
| 9 | Norwich City | 41 | 17 | 7 | 17 | 55 | 48 | 7 |
T T B T H T
|
|
| 10 | Watford | 41 | 14 | 15 | 12 | 52 | 49 | 3 |
H B T H B H
|
|
| 11 | Bristol City | 41 | 16 | 9 | 16 | 52 | 51 | 1 |
B B H B T T
|
|
| 12 | Queens Park Rangers (QPR) | 41 | 16 | 9 | 16 | 58 | 63 | -5 |
B B T T T H
|
|
| 13 | Stoke City | 41 | 15 | 9 | 17 | 48 | 45 | 3 |
B H T B T B
|
|
| 14 | Preston North End | 41 | 13 | 15 | 13 | 48 | 52 | -4 |
B B B T H H
|
|
| 15 | Swansea City | 41 | 15 | 9 | 17 | 49 | 54 | -5 |
T T B B H H
|
|
| 16 | Birmingham City | 41 | 14 | 11 | 16 | 49 | 52 | -3 |
B T H B B B
|
|
| 17 | Sheffield United | 41 | 15 | 6 | 20 | 57 | 58 | -1 |
H B H B H B
|
|
| 18 | Charlton Athletic | 41 | 12 | 13 | 16 | 38 | 49 | -11 |
T T H B B H
|
|
| 19 | Blackburn Rovers | 41 | 12 | 11 | 18 | 37 | 49 | -12 |
H B T H T H
|
|
| 20 | West Bromwich(WBA) | 41 | 11 | 12 | 18 | 42 | 56 | -14 |
H H T T H H
|
|
| 21 | Portsmouth | 40 | 10 | 12 | 18 | 40 | 57 | -17 |
H B B B H H
|
|
| 22 | Leicester City | 41 | 11 | 14 | 16 | 54 | 63 | -9 |
H T B H H H
|
|
| 23 | Oxford United | 41 | 9 | 14 | 18 | 39 | 54 | -15 |
T T H B H H
|
|
| 24 | Sheffield Wednesday | 41 | 1 | 10 | 30 | 25 | 82 | -57 |
B H B B B H
|
BXH BD Hạng nhất Anh vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng nhất Anh hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng nhất Anh mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Anh mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Anh mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng nhất Anh trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng nhất Anh hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá Anh
Ngoại Hạng Anh Hạng nhất Anh Hạng 2 Anh VĐQG Anh (Phía Nam) hạng 5 phía Nam Anh England U21 Premier League England Nacional League Cup England U21 Professional Development League 2 Miền bắc nữ nước anh Siêu cúp FA nữ Anh FA Cúp Anh nữ cúp u21 liên đoàn anh Ryman League Hạng 5 Anh VĐQG Anh-Nam Anh Cúp FA nữ Anh quốc England Johnstone VĐQG Anh-Bắc Anh Miền nam nữ nước anh Hạng 3 Anh hạng 5 Bắc Anh# CLB T +/- Đ
1 Coventry City 41 42 84
2 Ipswich Town 39 29 72
3 Middlesbrough 41 21 72
4 Millwall 41 9 72
5 Hull City 41 5 68
6 Wrexham 40 9 64
7 Southampton 39 15 63
8 Derby County 41 9 63
9 Norwich City 41 7 58
10 Watford 41 3 57
11 Bristol City 41 1 57
12 Queens Park Rangers (QPR) 41 -5 57
13 Stoke City 41 3 54
14 Preston North End 41 -4 54
15 Swansea City 41 -5 54
16 Birmingham City 41 -3 53
17 Sheffield United 41 -1 51
18 Charlton Athletic 41 -11 49
19 Blackburn Rovers 41 -12 47
20 West Bromwich(WBA) 41 -14 45
21 Portsmouth 40 -17 42
22 Leicester City 41 -9 41
23 Oxford United 41 -15 41
24 Sheffield Wednesday 41 -57 -5
Ngày 08/04/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

