Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Anh (Phía Nam) 2025-2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Spalding United | 25 | 16 | 6 | 3 | 67 | 29 | 38 |
T T H H T T
|
|
| 2 | Harborough Town | 21 | 14 | 6 | 1 | 38 | 14 | 24 |
T T H B T T
|
|
| 3 | Quorn | 24 | 12 | 5 | 7 | 51 | 36 | 15 |
T T T T B H
|
|
| 4 | Halesowen Town | 24 | 10 | 9 | 5 | 46 | 36 | 10 |
H H H B T T
|
|
| 5 | Needham Market | 24 | 11 | 6 | 7 | 36 | 33 | 3 |
T T B H B T
|
|
| 6 | Redditch United | 25 | 12 | 3 | 10 | 38 | 39 | -1 |
T B T B H B
|
|
| 7 | Worcester City | 25 | 10 | 7 | 8 | 44 | 28 | 16 |
T B H T B T
|
|
| 8 | Real Bedford | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 | 25 | 10 |
T H T B H B
|
|
| 9 | Stratford Town | 23 | 10 | 5 | 8 | 37 | 35 | 2 |
B T T T T T
|
|
| 10 | Bishop\'s Stortford | 23 | 10 | 4 | 9 | 39 | 35 | 4 |
B H T H T B
|
|
| 11 | Leiston FC | 23 | 9 | 7 | 7 | 36 | 32 | 4 |
B T T B T B
|
|
| 12 | Kettering Town | 23 | 9 | 5 | 9 | 37 | 34 | 3 |
B T H H T B
|
|
| 13 | St Ives Town | 25 | 8 | 8 | 9 | 35 | 38 | -3 |
B T B H T H
|
|
| 14 | Banbury United | 23 | 8 | 5 | 10 | 34 | 35 | -1 |
B T B H B H
|
|
| 15 | Bury Town | 24 | 8 | 5 | 11 | 32 | 34 | -2 |
B B T H H T
|
|
| 16 | Barwell | 25 | 7 | 8 | 10 | 34 | 40 | -6 |
B B T H H B
|
|
| 17 | Bromsgrove Sporting FC | 24 | 7 | 4 | 13 | 31 | 46 | -15 |
B H B B H B
|
|
| 18 | Alvechurch | 21 | 7 | 3 | 11 | 20 | 23 | -3 |
B B T B H B
|
|
| 19 | Stourbridge | 24 | 4 | 9 | 11 | 30 | 47 | -17 |
B B T T H H
|
|
| 20 | Sudbury | 22 | 5 | 6 | 11 | 29 | 55 | -26 |
H H T H T B
|
|
| 21 | Royston Town | 25 | 3 | 8 | 14 | 25 | 53 | -28 |
B B B B T H
|
|
| 22 | Stamford | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 | 40 | -27 |
B T B T B B
|
BXH BD VĐQG Anh (Phía Nam) vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Anh (Phía Nam) hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Anh (Phía Nam) mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Anh (Phía Nam) mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Anh (Phía Nam) mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Anh (Phía Nam) trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Anh (Phía Nam) hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá U23 Châu Á
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Indonesia
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bóng đá Anh
Ngoại Hạng Anh Hạng nhất Anh Hạng 2 Anh VĐQG Anh (Phía Nam) hạng 5 phía Nam Anh England U21 Premier League England Nacional League Cup England U21 Professional Development League 2 Miền bắc nữ nước anh Siêu cúp FA nữ Anh FA Cúp Anh nữ cúp u21 liên đoàn anh Ryman League Hạng 5 Anh VĐQG Anh-Nam Anh Cúp FA nữ Anh quốc England Johnstone VĐQG Anh-Bắc Anh Miền nam nữ nước anh Hạng 3 Anh hạng 5 Bắc Anh# CLB T +/- Đ
1 Spalding United 25 38 54
2 Harborough Town 21 24 48
3 Quorn 24 15 41
4 Halesowen Town 24 10 39
5 Needham Market 24 3 39
6 Redditch United 25 -1 39
7 Worcester City 25 16 37
8 Real Bedford 20 10 35
9 Stratford Town 23 2 35
10 Bishop\'s Stortford 23 4 34
11 Leiston FC 23 4 34
12 Kettering Town 23 3 32
13 St Ives Town 25 -3 32
14 Banbury United 23 -1 29
15 Bury Town 24 -2 29
16 Barwell 25 -6 29
17 Bromsgrove Sporting FC 24 -15 25
18 Alvechurch 21 -3 24
19 Stourbridge 24 -17 21
20 Sudbury 22 -26 21
21 Royston Town 25 -28 17
22 Stamford 21 -27 13
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

