Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Anh-Nam Anh 2025-2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Walton Hersham | 23 | 19 | 3 | 1 | 58 | 18 | 40 |
T H T T T T
|
|
| 2 | Poole Town | 24 | 14 | 5 | 5 | 53 | 28 | 25 |
H T T B T T
|
|
| 3 | Gloucester City | 23 | 14 | 5 | 4 | 54 | 31 | 23 |
B H T T B H
|
|
| 4 | Farnham Town | 21 | 12 | 6 | 3 | 50 | 27 | 23 |
T H T T T B
|
|
| 5 | Gosport Borough | 24 | 12 | 4 | 8 | 46 | 42 | 4 |
H T T B B B
|
|
| 6 | Sholing FC | 24 | 10 | 9 | 5 | 42 | 32 | 10 |
T H T T B B
|
|
| 7 | Chertsey Town | 25 | 11 | 6 | 8 | 32 | 24 | 8 |
T T T T B T
|
|
| 8 | Berkhamsted Town | 23 | 9 | 6 | 8 | 30 | 32 | -2 |
B B H T B T
|
|
| 9 | Basingstoke Town | 24 | 10 | 3 | 11 | 36 | 39 | -3 |
B B T T T T
|
|
| 10 | Wimborne Town | 23 | 8 | 8 | 7 | 35 | 32 | 3 |
H H B B B H
|
|
| 11 | Uxbridge | 24 | 7 | 9 | 8 | 38 | 42 | -4 |
H B B B H B
|
|
| 12 | Bracknell Town | 24 | 8 | 6 | 10 | 37 | 44 | -7 |
H T T T T B
|
|
| 13 | Evesham United | 25 | 7 | 7 | 11 | 35 | 36 | -1 |
B B T B B H
|
|
| 14 | Havant Waterlooville | 21 | 8 | 3 | 10 | 38 | 38 | 0 |
H B T T T T
|
|
| 15 | Yate Town | 22 | 7 | 5 | 10 | 27 | 34 | -7 |
T T B B B T
|
|
| 16 | Taunton Town | 24 | 7 | 4 | 13 | 35 | 43 | -8 |
B B T B T B
|
|
| 17 | Hungerford Town | 24 | 6 | 7 | 11 | 30 | 44 | -14 |
B B T B T B
|
|
| 18 | Weymouth | 25 | 5 | 7 | 13 | 26 | 48 | -22 |
H B B B T H
|
|
| 19 | Plymouth Parkway | 22 | 5 | 6 | 11 | 25 | 45 | -20 |
H B T B B B
|
|
| 20 | Hanwell Town | 22 | 5 | 5 | 12 | 25 | 37 | -12 |
B B B B H B
|
|
| 21 | Dorchester Town | 22 | 4 | 8 | 10 | 26 | 39 | -13 |
B H H T B B
|
|
| 22 | Tiverton Town | 21 | 5 | 2 | 14 | 28 | 51 | -23 |
B B H B T T
|
BXH BD VĐQG Anh-Nam Anh vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Anh-Nam Anh hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Anh-Nam Anh mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Anh-Nam Anh mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Anh-Nam Anh mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Anh-Nam Anh trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Anh-Nam Anh hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá U23 Châu Á
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Indonesia
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bóng đá Anh
Ngoại Hạng Anh Hạng nhất Anh Hạng 2 Anh VĐQG Anh (Phía Nam) hạng 5 phía Nam Anh England U21 Premier League England Nacional League Cup England U21 Professional Development League 2 Miền bắc nữ nước anh Siêu cúp FA nữ Anh FA Cúp Anh nữ cúp u21 liên đoàn anh Ryman League Hạng 5 Anh VĐQG Anh-Nam Anh Cúp FA nữ Anh quốc England Johnstone VĐQG Anh-Bắc Anh Miền nam nữ nước anh Hạng 3 Anh hạng 5 Bắc Anh# CLB T +/- Đ
1 Walton Hersham 23 40 60
2 Poole Town 24 25 47
3 Gloucester City 23 23 47
4 Farnham Town 21 23 42
5 Gosport Borough 24 4 40
6 Sholing FC 24 10 39
7 Chertsey Town 25 8 39
8 Berkhamsted Town 23 -2 33
9 Basingstoke Town 24 -3 33
10 Wimborne Town 23 3 32
11 Uxbridge 24 -4 30
12 Bracknell Town 24 -7 30
13 Evesham United 25 -1 28
14 Havant Waterlooville 21 0 27
15 Yate Town 22 -7 26
16 Taunton Town 24 -8 25
17 Hungerford Town 24 -14 25
18 Weymouth 25 -22 22
19 Plymouth Parkway 22 -20 21
20 Hanwell Town 22 -12 20
21 Dorchester Town 22 -13 20
22 Tiverton Town 21 -23 17
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

