Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Bảng xếp hạng bóng đá Ryman League 2025-2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Folkestone | 31 | 23 | 5 | 3 | 79 | 24 | 55 |
H H T T T T
|
|
| 2 | Aveley | 30 | 17 | 10 | 3 | 69 | 39 | 30 |
T T T T T H
|
|
| 3 | Brentwood Town | 31 | 17 | 4 | 10 | 62 | 53 | 9 |
B B B T T B
|
|
| 4 | Billericay Town | 30 | 14 | 9 | 7 | 53 | 36 | 17 |
T T T T T T
|
|
| 5 | Chatham Town | 28 | 15 | 5 | 8 | 54 | 27 | 27 |
T T B B B H
|
|
| 6 | Cray Wanderers | 31 | 11 | 15 | 5 | 56 | 52 | 4 |
B H H T H H
|
|
| 7 | Dartford | 29 | 13 | 8 | 8 | 50 | 39 | 11 |
T H T B T B
|
|
| 8 | Ramsgate | 30 | 11 | 11 | 8 | 57 | 49 | 8 |
T T T T H T
|
|
| 9 | Burgess Hill Town | 30 | 12 | 7 | 11 | 54 | 59 | -5 |
B H T T B B
|
|
| 10 | Whitehawk | 27 | 11 | 8 | 8 | 43 | 40 | 3 |
T T H H T T
|
|
| 11 | St Albans City | 31 | 11 | 7 | 13 | 58 | 48 | 10 |
B B B T H H
|
|
| 12 | Chichester City | 29 | 10 | 9 | 10 | 37 | 43 | -6 |
H B B T B H
|
|
| 13 | Dulwich Hamlet | 29 | 9 | 10 | 10 | 39 | 38 | 1 |
H T B T B B
|
|
| 14 | lewes | 29 | 11 | 4 | 14 | 34 | 59 | -25 |
T B T B B B
|
|
| 15 | Cheshunt | 28 | 8 | 12 | 8 | 48 | 49 | -1 |
H T T H T H
|
|
| 16 | Hashtag United | 31 | 8 | 8 | 15 | 47 | 63 | -16 |
B T B B B T
|
|
| 17 | Wingate Finchley | 28 | 8 | 6 | 14 | 39 | 46 | -7 |
B H B B B T
|
|
| 18 | Carshalton Athletic FC | 30 | 6 | 11 | 13 | 41 | 54 | -13 |
H H B H H B
|
|
| 19 | Cray Valley Paper Mills | 30 | 7 | 7 | 16 | 40 | 59 | -19 |
B B B H B H
|
|
| 20 | Potters Bar Town | 30 | 7 | 2 | 21 | 36 | 67 | -31 |
B T B B T B
|
|
| 21 | Canvey Island | 28 | 5 | 7 | 16 | 27 | 52 | -25 |
B B B H T H
|
|
| 22 | Welling United | 28 | 7 | 1 | 20 | 29 | 56 | -27 |
T T B B B H
|
BXH BD Ryman League vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Ryman League hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Ryman League mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá Ryman League mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Ryman League mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Ryman League trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Ryman League hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Indonesia
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Liên Đoàn Anh
Bóng đá Anh
Ngoại Hạng Anh Hạng nhất Anh Hạng 2 Anh VĐQG Anh (Phía Nam) hạng 5 phía Nam Anh England U21 Premier League England Nacional League Cup England U21 Professional Development League 2 Miền bắc nữ nước anh Siêu cúp FA nữ Anh FA Cúp Anh nữ cúp u21 liên đoàn anh Ryman League Hạng 5 Anh VĐQG Anh-Nam Anh Cúp FA nữ Anh quốc England Johnstone VĐQG Anh-Bắc Anh Miền nam nữ nước anh Hạng 3 Anh hạng 5 Bắc AnhNgày 18/02/2026
Wingate Finchley 2-1 Potters Bar Town
Ngày 17/02/2026
Ngày 14/02/2026
Hashtag United 3-1 Carshalton Athletic FC
Welling United 0-0 St Albans City
Whitehawk 3-1 Burgess Hill Town
# CLB T +/- Đ
1 Folkestone 31 55 74
2 Aveley 30 30 61
3 Brentwood Town 31 9 55
4 Billericay Town 30 17 51
5 Chatham Town 28 27 50
6 Cray Wanderers 31 4 48
7 Dartford 29 11 47
8 Ramsgate 30 8 44
9 Burgess Hill Town 30 -5 43
10 Whitehawk 27 3 41
11 St Albans City 31 10 40
12 Chichester City 29 -6 39
13 Dulwich Hamlet 29 1 37
14 lewes 29 -25 37
15 Cheshunt 28 -1 36
16 Hashtag United 31 -16 32
17 Wingate Finchley 28 -7 30
18 Carshalton Athletic FC 30 -13 29
19 Cray Valley Paper Mills 30 -19 28
20 Potters Bar Town 30 -31 23
21 Canvey Island 28 -25 22
22 Welling United 28 -27 22
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

