Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 16
Thời gian FT Vòng
Thứ năm, Ngày 09/02/2023
09/02 20:00 Al-Baten ?-? Al-Shabab(KSA) 16
09/02 22:00 Al-Taawon ?-? Al-Fateh 16
Thứ sáu, Ngày 10/02/2023
10/02 00:30 Al Wehda Mecca ?-? Al-Nasr(KSA) 16
10/02 20:00 Al Raed ?-? Abha 16
10/02 20:00 Al-Tai ?-? Al-Ettifaq 16
10/02 20:00 Dhamk ?-? Al-Feiha 16
Thứ bảy, Ngày 11/02/2023
11/02 00:30 Al Ittihad(KSA) ?-? Al-adalh 16
11/02 00:30 Al Hilal ?-? Al Khaleej Club 16
Thứ ba, Ngày 14/02/2023
14/02 22:00 Al-Shabab(KSA) ?-? Abha 17
Thứ tư, Ngày 15/02/2023
15/02 22:00 Al-Feiha ?-? Al Hilal 17
Thứ năm, Ngày 16/02/2023
16/02 22:00 Al-adalh ?-? Al-Tai 17
Thứ sáu, Ngày 17/02/2023
17/02 00:30 Al-Ettifaq ?-? Al Ittihad(KSA) 17
17/02 22:00 Al-Nasr(KSA) ?-? Al-Taawon 17
Thứ bảy, Ngày 18/02/2023
18/02 00:30 Al Wehda Mecca ?-? Al Raed 17
18/02 19:30 Al-Fateh ?-? Al-Baten 17
18/02 22:00 Al Khaleej Club ?-? Dhamk 17
Thứ năm, Ngày 23/02/2023
23/02 22:00 Al-Taawon ?-? Al-Feiha 18
Thứ sáu, Ngày 24/02/2023
24/02 00:30 Al Ittihad(KSA) ?-? Al Raed 18
24/02 19:30 Abha ?-? Al Wehda Mecca 18
24/02 22:00 Al-adalh ?-? Al Khaleej Club 18

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Ả Rập Xê Út năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Ả Rập Xê Út CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Al-Nassr 15 22 34

2 Al-Shabab(KSA) 16 19 34

3 Al Ittihad(KSA) 15 17 34

4 Al Hilal 15 14 32

5 Al-Taawon 15 8 30

6 Al-Fateh 15 6 22

7 Abha 15 -3 22

8 Dhamk 15 4 21

9 Al-Ettifaq 15 0 19

10 Al-Tai 16 -4 18

11 Al-Feiha 15 -7 18

12 Al Raed 15 -10 16

13 Al Wehda Mecca 15 -8 15

14 Al Khaleej Club 15 -12 13

15 Al-Adalh 15 -17 9

16 Al-Baten 15 -29 3

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657