Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C3 Châu Âu 2022-2023 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C3 Châu Âu năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật BXH các đội bóng tại giải Cúp C3 Châu Âu CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.

Vòng bảng

Bảng A Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Istanbul Basaksehir 6 4 1 1 14 3 11 13
2 Fiorentina 6 4 1 1 14 6 8 13
3 Heart of Midlothian 6 2 0 4 6 16 -10 6
4 Rigas Futbola skola 6 0 2 4 2 11 -9 2
Bảng B Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 West Ham United 6 6 0 0 13 4 9 18
2 Anderlecht 6 2 2 2 6 5 1 8
3 Silkeborg 6 2 0 4 12 7 5 6
4 FC Steaua Bucuresti 6 0 2 4 3 18 -15 2
Bảng C Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Villarreal 6 4 1 1 14 9 5 13
2 Lech Poznan 6 2 3 1 12 7 5 9
3 Hapoel Beer Sheva 6 1 4 1 8 5 3 7
4 Austria Wien 6 0 2 4 2 15 -13 2
Bảng D Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Nice 6 2 3 1 8 7 1 9
2 Partizan Belgrade 6 2 3 1 9 7 2 9
3 FC Koln 6 2 2 2 8 8 0 8
4 Synot Slovacko 6 1 2 3 8 11 -3 5
Bảng E Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 AZ Alkmaar 6 5 0 1 12 6 6 15
2 Dnipro-1 6 3 1 2 9 7 2 10
3 Apollon Limassol FC 6 2 1 3 5 7 -2 7
4 Vaduz 6 0 2 4 5 11 -6 2
Bảng F Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Djurgardens 6 5 1 0 12 6 6 16
2 KAA Gent 6 2 2 2 10 6 4 8
3 Molde 6 2 1 3 9 10 -1 7
4 Shamrock Rovers 6 0 2 4 1 10 -9 2
Bảng G Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Sivasspor 6 3 2 1 11 7 4 11
2 CFR Cluj 6 3 1 2 5 5 0 10
3 Slavia Praha 6 2 2 2 6 7 -1 8
4 KF Ballkani 6 1 1 4 8 11 -3 4
Bảng H Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Slovan Bratislava 6 3 2 1 9 7 2 11
2 Basel 6 3 2 1 11 9 2 11
3 FC Pyunik 6 2 0 4 8 9 -1 6
4 FK Zalgiris Vilnius 6 1 2 3 5 8 -3 5


BXH cập nhật lúc: 03/02/2023 16:10

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657